Bảng từ thuật ngữ Moodle tiếng Việt


Thuật ngữ của Moodle, thuật ngữ về học tập trực tuyến tiếng Việt.
Browse the glossary using this index

Special | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | ALL

Trang:  1  2  (Tiếp theo)
  ALL

A

Hình của Đinh Lư Giang

Admin

Bởi Đinh Lư Giang - Thứ năm, 16 Tháng hai 2012, 11:38 AM
 

quản trị viên

Hình của Đinh Lư Giang

authentication

Bởi Đinh Lư Giang - Thứ bảy, 10 Tháng mười 2009, 3:15 PM
 
chứng thực / phương thức chứng thực

B

Hình của Đinh Lư Giang

block

Bởi Đinh Lư Giang - Thứ bảy, 10 Tháng mười 2009, 3:08 PM
 
khối

C

Hình của Đinh Lư Giang

category (của course)

Bởi Đinh Lư Giang - Thứ năm, 16 Tháng hai 2012, 11:39 AM
 

phụ mục (theo gợi ý của Nguyễn Tấn Đại)

Huỳnh Trọng Nghĩa

Clam AV

Bởi Nghĩa Huỳnh Trọng - Thứ hai, 1 Tháng mười 2012, 9:20 PM
 
  • Clam Antivirus
    trình quét vi-rút Clam
    (là công cụ miễn phí, đa nền tảng nhằm phòng chống các phần mềm độc hại, vi-rút; thường được sử dụng trên các máy chủ gửi thư)
Huỳnh Trọng Nghĩa

comment

Bởi Nghĩa Huỳnh Trọng - Thứ hai, 1 Tháng mười 2012, 9:42 PM
 
  • danh từ
    lời bình, bình luận
  • động từ
    bình luận

G

Hình của Đinh Lư Giang

gradebook

Bởi Đinh Lư Giang - Thứ năm, 16 Tháng hai 2012, 11:38 AM
 

sổ điểm

M

Hình của Đinh Lư Giang

module

Bởi Đinh Lư Giang - Thứ bảy, 10 Tháng mười 2009, 3:14 PM
 
mô đun

P

Hình của Đinh Lư Giang

profile

Bởi Đinh Lư Giang - Thứ năm, 16 Tháng hai 2012, 11:39 AM
 

1. mô tả sơ lược

2. hồ sơ

U

Hình của Đinh Lư Giang

user

Bởi Đinh Lư Giang - Thứ bảy, 10 Tháng mười 2009, 3:18 PM
 
thành viên

Trang:  1  2  (Tiếp theo)
  ALL