Bảng từ thuật ngữ Moodle tiếng Việt


Thuật ngữ của Moodle, thuật ngữ về học tập trực tuyến tiếng Việt.
Browse the glossary using this index

Special | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | ALL

B

Hình của Đinh Lư Giang

block

Bởi Đinh Lư Giang - Thứ bảy, 10 Tháng mười 2009, 3:08 PM
 
khối