Bảng từ thuật ngữ Moodle tiếng Việt


Thuật ngữ của Moodle, thuật ngữ về học tập trực tuyến tiếng Việt.
Browse the glossary using this index

Special | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | ALL

Trang: (Trước)   1  2
  ALL

U

Hình của Đinh Lư Giang

username

Bởi Đinh Lư Giang - Thứ bảy, 10 Tháng mười 2009, 3:19 PM
 
kí danh

V

Huỳnh Trọng Nghĩa

virus

Bởi Nghĩa Huỳnh Trọng - Thứ hai, 1 Tháng mười 2012, 9:09 PM
 
  • vi-rút
    (trong lĩnh vực tin học)

Chúng ta nên thống nhất và dần sử dụng các thuật ngữ thường gặp được ghép từ từ gốc sao cho thuần-Việt hơn.



Trang: (Trước)   1  2
  ALL