Bảng từ thuật ngữ Moodle tiếng Việt


Thuật ngữ của Moodle, thuật ngữ về học tập trực tuyến tiếng Việt.

Hiện tại Theo lần cuối cập nhật theo thứ tự tăng dần được lọc Lọc theo thứ tự thời gian: Theo lần cuối cập nhật đổi thành giảm dần | Theo ngày tạo

Trang: (Trước)   1  2
  TẤT CẢ

Huỳnh Trọng Nghĩa

Clam AV

Bởi Nghĩa Huỳnh Trọng - Thứ hai, 1 Tháng mười 2012, 9:20 PM
 
  • Clam Antivirus
    trình quét vi-rút Clam
    (là công cụ miễn phí, đa nền tảng nhằm phòng chống các phần mềm độc hại, vi-rút; thường được sử dụng trên các máy chủ gửi thư)

Huỳnh Trọng Nghĩa

comment

Bởi Nghĩa Huỳnh Trọng - Thứ hai, 1 Tháng mười 2012, 9:42 PM
 
  • danh từ
    lời bình, bình luận
  • động từ
    bình luận


Trang: (Trước)   1  2
  TẤT CẢ