VIỆT HÓA MOODLE

Attendance

 
Hình của Đinh Lư Giang
Attendance
Nhóm Thành viên tích cựcNhóm Đóng góp vào gói tiếng Việt
Thuật ngữ về attendance, mọi người góp ý:
Attendance logging: Lưu chỉ số chuyên cần
Attendance: mức độ chuyên cần / tham gia
Weekly format: Định dạng theo tuần
(check) box: ô kiểm
Logs: Thông tin lưu. Tiếng Pháp dịch từ này là historiques có nghĩa là thông tin cũ
Roll dịch thế nào nhỉ? Instance dịch thế nào (trong câu Automatically move this instance to the section that corresponds to its date?). Tôi định dịch là "chỉ số".  Xin ý kiến!
 
Trung bình điểm đánh giá: -
Hình của Nguyen Viet Nam
Trả lời: Attendance
 

Attendance: Điểm danh.

Mình thích nghĩa này.

 
Trung bình điểm đánh giá: -